Từ điển › 舔舔 nghĩa là gìtiǎnliếmNghĩa tiǎnHSK 7liếmTiếng Anh: to lick; to lapChữ thành phần舔tiǎnto lick, to taste14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 舔舔吮tiǎn shǔn liếm và mút舔狗tiǎn gǒu (tân ngữ khoảng năm 2018) (tiếng lóng) simp; người có hành vi xu nịnh đáng xấu hổ để theo đuổi người không đáp lại tình cảm của họ舔肛tiǎn gāng liếm hậu môn (để kích thích)舔阴tiǎn yīn liếm âm hộ (để kích thích)舔屁股tiǎn pì gu liếm đít ai đó; nịnh bợ