舞蹈 nghĩa là gì
wǔ dǎoHán Việt: VŨ DẠO
múa (nghệ thuật biểu diễn)
Nghĩa
wǔ dǎoHSK 6Hán Việt: VŨ DẠOPhổ biến #2684
- múa (nghệ thuật biểu diễn)
- nhảy múa
Tiếng Anh: dance (performance art); dancing
wǔ dǎoHán Việt: VŨ DẠO
múa (nghệ thuật biểu diễn)
Tiếng Anh: dance (performance art); dancing