航空母舰航空母艦 nghĩa là gì
háng kōng mǔ jiàn
tàu sân bay (LT:艘[sou1])
Nghĩa
háng kōng mǔ jiàn
- tàu sân bay (LT:艘[sou1])
- (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)
Tiếng Anh: aircraft carrier (CL:艘[sou1]); (fig.) juggernaut
háng kōng mǔ jiàn
tàu sân bay (LT:艘[sou1])
Tiếng Anh: aircraft carrier (CL:艘[sou1]); (fig.) juggernaut