Từ điển › 艰难艰难艱難 nghĩa là gìjiān nánHán Việt: GIAN NANkhó khănNghĩa jiān nánHSK 5Hán Việt: GIAN NANPhổ biến #3288khó khăngian nanthử tháchTiếng Anh: difficult; arduous; hardChữ thành phần艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 艰难艰难险阻jiān nán xiǎn zǔ nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)