Từ điển › 艾滋病艾滋病 nghĩa là gìài zī bìngAIDS (từ mượn)Nghĩa ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) AIDSChữ thành phần艾ài, yì · Hán Việt: ngảimugwort, Artemisia vulgaris; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →滋zīto grow, to nourish; to multiply, to thrive12 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 艾滋病艾滋病毒ài zī bìng dú vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS艾滋病病毒ài zī bìng bìng dú HIV