Từ điển › 节气节气節氣 nghĩa là gìjié qiHán Việt: TIẾT KHÍtiết khíNghĩa jié qiHSK 7Hán Việt: TIẾT KHÍtiết khíTiếng Anh: solar termChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 节气节气门jié qì mén bướm ga