Từ điển › 芝士芝士 nghĩa là gìzhī shìHán Việt: CHI SĨphô mai (từ mượn)Nghĩa zhī shìHSK 7Hán Việt: CHI SĨphô mai (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) cheeseChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 芝士芝士蛋糕zhī shì dàn gāo bánh phô mai