Từ điển › 英勇英勇 nghĩa là gìyīng yǒngHán Việt: ANH DŨNGanh dũngNghĩa yīng yǒngHSK 4Hán Việt: ANH DŨNGanh dũnggan dạdũng cảmTiếng Anh: heroic; gallant; valiantChữ thành phần英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →勇yǒng · Hán Việt: dũngbrave, courageous, fierce9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 英勇英勇牺牲yīng yǒng xī shēng hy sinh anh dũng