Từ điển › 英语英语英語 nghĩa là gìYīng yǔHán Việt: ANH NGỮtiếng AnhNghĩa Yīng yǔHSK 2Hán Việt: ANH NGỮPhổ biến #2039tiếng AnhTiếng Anh: English (language)Chữ thành phần英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 英语英语热Yīng yǔ rè người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh英语系Yīng yǔ xì người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh英语角Yīng yǔ jiǎo góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh英语教学Yīng yǔ jiāo xué Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh