Từ điển › 茎茎莖 nghĩa là gìjīngHán Việt: HÀNHcuốngNghĩa jīngHSK 7Hán Việt: HÀNHcuốngthânLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: stalk; stem; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần茎jīng · Hán Việt: hànhstem, stalk8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 茎茎干jīng gàn thân; cọng