草原 nghĩa là gì
cǎo yuánHán Việt: THẢO NGUYÊN
đồng cỏ
Nghĩa
cǎo yuánHSK 5Hán Việt: THẢO NGUYÊN
- đồng cỏ
- thảo nguyên
- LT:片[pian4]
Tiếng Anh: grassland; prairie; CL:片[pian4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 草原
- 草原雕cǎo yuán diāo (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)
- 草原鹞cǎo yuán yào (loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)
- 草原巨蜥cǎo yuán jù xī kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)
- 草原百灵cǎo yuán bǎi líng (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca calandra (Melanocorypha calandra)
- 草原灰伯劳cǎo yuán huī bó láo (loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)