Từ điển › 草坪草坪 nghĩa là gìcǎo píngbãi cỏNghĩa cǎo píngHSK 7bãi cỏTiếng Anh: lawnChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →坪píngplain; level ground8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 草坪草坪机cǎo píng jī máy cắt cỏ