Từ điển › 草率草率 nghĩa là gìcǎo shuàicẩu thảNghĩa cǎo shuàicẩu thảthiếu trách nhiệmqua loakhông nghiêm túcTiếng Anh: careless; negligent; sloppy; not seriousChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 草率草率收兵cǎo shuài shōu bīng làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành