Từ điển › 荒山荒山 nghĩa là gìhuāng shānHán Việt: HOANG SƠNnúi hoangNghĩa huāng shānHán Việt: HOANG SƠNnúi hoangđồi cằn cỗiTiếng Anh: desert mountain; barren hillChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 荒山荒山野岭huāng shān yě lǐng vùng núi hoang vu