Từ điển › 荒淫荒淫 nghĩa là gìhuāng yínHán Việt: HOANG DÂMdâm loạnNghĩa huāng yínHán Việt: HOANG DÂMdâm loạnTiếng Anh: licentiousChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →淫yín · Hán Việt: dâmobscene, licentious, lewd, kinky11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 荒淫荒淫无耻huāng yín wú chǐ không biết xấu hổ