Từ điển › 荒诞荒诞荒誕 nghĩa là gìhuāng dànkhó tinNghĩa huāng dànHSK 7khó tinkhông thể tin đượclố bịchphi thườngTiếng Anh: beyond belief; incredible; preposterous; fantasticChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →诞dànto give birth, to bear children; birth, birthday8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 荒诞荒诞不经huāng dàn bù jīng phi lý; lố bịch; nực cười荒诞无稽huāng dàn wú jī nực cười; không thể tin được; phi lý