Từ điển › 获奖获奖獲獎 nghĩa là gìhuò jiǎngHán Việt: HOẠCH TƯỞNGgiành được giải thưởngNghĩa huò jiǎngHSK 4Hán Việt: HOẠCH TƯỞNGgiành được giải thưởngTiếng Anh: to win an awardChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 获奖获奖者huò jiǎng zhě người đoạt giải