菊花 nghĩa là gì
jú huāHán Việt: CÚC HOA
hoa cúc
Nghĩa
jú huāHSK 7Hán Việt: CÚC HOA
- hoa cúc
- (Đông y) hoa cúc
- (tiếng lóng) hậu môn
Tiếng Anh: chrysanthemum; (TCM) chrysanthemum flower; (slang) anus
jú huāHán Việt: CÚC HOA
hoa cúc
Tiếng Anh: chrysanthemum; (TCM) chrysanthemum flower; (slang) anus