Từ điển › 营造营造營造 nghĩa là gìyíng zàoxây dựng (nhà cửa)Nghĩa yíng zàoHSK 7xây dựng (nhà cửa)thi côngtạo raTiếng Anh: to build (housing); to construct; to makeChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 营造营造商yíng zào shāng nhà xây dựng; nhà thầu