Từ điển › 葡萄球菌葡萄球菌 nghĩa là gìpú tao qiú jūntụ cầu khuẩnNghĩa pú tao qiú jūntụ cầu khuẩnTiếng Anh: staphylococcusChữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 葡萄球菌葡萄球菌肠毒素pú táo qiú jūn cháng dú sù độc tố ruột tụ cầu