Từ điển › 蒙古人蒙古人 nghĩa là gìMěng gǔ rénHán Việt: MÔNG CỔ NHÂNNgười Mông CổNghĩa Měng gǔ rénHán Việt: MÔNG CỔ NHÂNNgười Mông CổTiếng Anh: MongolChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蒙古人蒙古人民共和国Měng gǔ Rén mín Gòng hé guó Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)