Từ điển › 蒜茸蒜茸 nghĩa là gìsuàn róngtỏi nghiềnNghĩa suàn róngtỏi nghiềncũng viết 蒜蓉[suan4 rong2]Tiếng Anh: variant of 蒜蓉[suan4 rong2]Chữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →茸rōngsoft, downy; buds, sprouts9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蒜茸蒜茸钳suàn róng qián dụng cụ ép tỏi