Từ điển › 蒸气蒸气蒸氣 nghĩa là gìzhēng qìHán Việt: CHƯNG KHÍhơi nướcNghĩa zhēng qìHán Việt: CHƯNG KHÍhơi nướchơiTiếng Anh: vapor; steamChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蒸气蒸气重整zhēng qì chóng zhěng quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)