蒸腾蒸騰 nghĩa là gì
zhēng téng
(hơi, v.v.) bốc lên
Nghĩa
zhēng téng
- (hơi, v.v.) bốc lên
- lơ lửng trong không khí
Tiếng Anh: (of a vapor etc) to rise; to hang in the air
zhēng téng
(hơi, v.v.) bốc lên
Tiếng Anh: (of a vapor etc) to rise; to hang in the air