Từ điển › 蒸馏蒸馏蒸餾 nghĩa là gìzhēng liúchưng cấtNghĩa zhēng liúchưng cấtsự chưng cấtTiếng Anh: to distill; distillationChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →馏liúdistill, distillation13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蒸馏蒸馏器zhēng liú qì nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)蒸馏水zhēng liú shuǐ nước cất蒸馏酒zhēng liú jiǔ rượu chưng cất; rượu mạnh