Từ điển › 蓝色蓝色藍色 nghĩa là gìlán sèHán Việt: LAM SẮCmàu xanh lamNghĩa lán sèHSK 2Hán Việt: LAM SẮCPhổ biến #2892màu xanh lamTiếng Anh: blue (color)Chữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蓝色蓝色剂lán sè jì Chất độc Màu Xanh蓝色妖姬lán sè yāo jī hoa hồng xanh蓝色小精灵Lán sè xiǎo jīng líng xì trum; Smurf