Từ điển › 薄利薄利 nghĩa là gìbó lìlợi nhuận nhỏNghĩa bó lìlợi nhuận nhỏTiếng Anh: small profitsChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 薄利薄利多销bó lì duō xiāo lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh