Từ điển › 薄弱薄弱 nghĩa là gìbó ruòyếu; mong manhNghĩa bó ruòHSK 5yếu; mong manhTiếng Anh: weak; frailChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 薄弱薄弱环节bó ruò huán jié mắt xích yếu; lỗ hổng