Từ điển › 藏青藏青 nghĩa là gìzàng qīngxem 藏青色[zang4 qing1 se4]Nghĩa zàng qīngxem 藏青色[zang4 qing1 se4]Tiếng Anh: see 藏青色[zang4 qing1 se4]Chữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 藏青藏青果zàng qīng guǒ quả chiêu liêu (Terminalia chebula)藏青色zàng qīng sè màu xanh navy