虚伪虛偽 nghĩa là gì
xū wěiHán Việt: HƯ NGUỴ
giả dối
Nghĩa
xū wěiHSK 7Hán Việt: HƯ NGUỴ
- giả dối
- đạo đức giả
- không thành thật
- giả tạo
Tiếng Anh: false; hypocritical; artificial; sham
xū wěiHán Việt: HƯ NGUỴ
giả dối
Tiếng Anh: false; hypocritical; artificial; sham