Từ điển › 蚊子蚊子 nghĩa là gìwén zicon muỗiNghĩa wén ziHSK 7con muỗiTiếng Anh: mosquitoChữ thành phần蚊wénmosquito, gnat10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蚊子蚊子馆wén zi guǎn (hài hước) tòa nhà công cộng bỏ không (và do đó lý tưởng cho muỗi ở) (Đài Loan)蚊子再小也是肉wén zi zài xiǎo yě shì ròu nghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không