Từ điển › 蜂蜜蜂蜜 nghĩa là gìfēng mìHán Việt: ONG MẬTmật ongNghĩa fēng mìHSK 7Hán Việt: ONG MẬTmật ongTiếng Anh: honeyChữ thành phần蜂fēng · Hán Việt: ongbee, wasp, hornet13 nét · Xem thứ tự nét →蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蜂蜜蜂蜜酒fēng mì jiǔ rượu mật ong