Từ điển › 蜜蜂蜜蜂 nghĩa là gìmì fēngHán Việt: MẬT ONGong mậtNghĩa mì fēngHSK 7Hán Việt: MẬT ONGong mậtongLT:隻|只[zhi1],群[qun2]Tiếng Anh: bee; honeybee; CL:隻|只[zhi1],群[qun2]Chữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →蜂fēng · Hán Việt: ongbee, wasp, hornet13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蜜蜂蜜蜂房mì fēng fáng tổ ong