Từ điển › 蜡笔蜡笔蠟筆 nghĩa là gìlà bǐHán Việt: RỆP BÚTbút sáp màuNghĩa là bǐHán Việt: RỆP BÚTbút sáp màuTiếng Anh: crayon (wax type)Chữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蜡笔蜡笔小新Là bǐ Xiǎo xīn Crayon Shin-chan (クレヨンしんちゃん), loạt manga và anime Nhật Bản nổi tiếng ở Trung Quốc