Từ điển › 融雪融雪 nghĩa là gìróng xuětuyết tanNghĩa róng xuětuyết tansự tan băngTiếng Anh: melting snow; a thawChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 融雪融雪天气róng xuě tiān qì sự tan băng