Từ điển › 血栓血栓 nghĩa là gìxuè shuānHán Việt: HUYẾT THOENcục máu đôngNghĩa xuè shuānHSK 7Hán Việt: HUYẾT THOENcục máu đônghuyết khốiTiếng Anh: blood clot; thrombusChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →栓shuān · Hán Việt: thoencork, peg, stopper10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血栓血栓病xuè shuān bìng chứng huyết khối血栓症xuè shuān zhèng chứng huyết khối血栓形成xuè shuān xíng chéng chứng huyết khối