Từ điển › 补偿补偿補償 nghĩa là gìbǔ chángbồi thườngNghĩa bǔ chángHSK 5Phổ biến #3538bồi thườngbù đắpTiếng Anh: to compensate; to make upChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 补偿补偿费bǔ cháng fèi tiền bồi thường