Từ điển › 补助补助補助 nghĩa là gìbǔ zhùHán Việt: BỔ TRỢtrợ cấpNghĩa bǔ zhùHSK 6Hán Việt: BỔ TRỢtrợ cấpkhoản trợ cấpphụ cấpTiếng Anh: to subsidize; subsidy; allowanceChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 补助补助组织bǔ zhù zǔ zhī tổ chức phụ trợ