表示 nghĩa là gì
biǎo shìHán Việt: BIỂU KÌ
(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy
Nghĩa
biǎo shìHán Việt: BIỂU KÌPhổ biến #854
- (về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy
- (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy
- sự biểu đạt; sự thể hiện
Tiếng Anh: (of sb) to express; to state; to show; (of sth) to indicate; to signify; to show; expression; manifestation