Từ điển › 表达表达表達 nghĩa là gìbiǎo dáHán Việt: BIỂU ĐẠTdiễn đạt; truyền tảiNghĩa biǎo dáHSK 3Hán Việt: BIỂU ĐẠTPhổ biến #1660diễn đạt; truyền tảiTiếng Anh: to express; to conveyChữ thành phần表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 表达表达式biǎo dá shì biểu thức (toán học)表达失语症biǎo dá shī yǔ zhèng chứng mất ngôn ngữ diễn đạt