Từ điển › 表面表面 nghĩa là gìbiǎo miànbề mặtNghĩa biǎo miànHSK 3Phổ biến #2771bề mặtbề ngoàibên ngoàidiện mạoTiếng Anh: surface; face; outside; appearanceChữ thành phần表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 表面表面上biǎo miàn shang bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt表面化biǎo miàn huà lộ ra; trở nên rõ ràng表面外膜biǎo miàn wài mó lớp phủ bề mặt表面张力biǎo miàn zhāng lì sức căng bề mặt表面文章biǎo miàn wén zhāng làm màu; làm cho có lệ表面活化剂biǎo miàn huó huà jì chất hoạt động bề mặt