Từ điển › 被子被子 nghĩa là gìbèi ziHán Việt: BỊ TÍchănNghĩa bèi ziHSK 3Hán Việt: BỊ TÍchănLT:床[chuang2]Tiếng Anh: blanket; quilt; CL:條|条[tiao2],床[chuang2]Chữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 被子被子植物bèi zǐ zhí wù thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)被子植物门bèi zǐ zhí wù mén ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)