Từ điển › 裁减裁减裁減 nghĩa là gìcái jiǎnHán Việt: TRÀI GIẢMgiảmNghĩa cái jiǎnHán Việt: TRÀI GIẢMgiảmbớtcắt giảmTiếng Anh: to reduce; to lessen; to cut downChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 裁减裁减军备cái jiǎn jūn bèi cắt giảm vũ khí