裁判 nghĩa là gì
cái pànHán Việt: TRÀI PHÁN
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
Nghĩa
cái pànHSK 5Hán Việt: TRÀI PHÁNPhổ biến #4450
- (pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
- (thể thao) làm trọng tài
- (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài
Tiếng Anh: (law) to judge; to adjudicate; verdict; judgement; (sports) to referee; (sports) umpire; referee; judge