Từ điển › 裂谷裂谷 nghĩa là gìliè gǔ(địa chất) thung lũng tách giãnNghĩa liè gǔ(địa chất) thung lũng tách giãnTiếng Anh: (geology) rift valleyChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 裂谷裂谷热liè gǔ rè sốt thung lũng Rift (RVF)