装卸裝卸 nghĩa là gì
zhuāng xiè
bốc xếp
Nghĩa
zhuāng xiè
- bốc xếp
- chuyển tải
- lắp ráp và tháo rời
Tiếng Anh: to load or unload; to transfer; to assemble and disassemble
zhuāng xiè
bốc xếp
Tiếng Anh: to load or unload; to transfer; to assemble and disassemble