装饰裝飾 nghĩa là gì
zhuāng shì
trang trí
Nghĩa
zhuāng shìHSK 5Phổ biến #3810
- trang trí
- sự trang trí
- mang tính trang trí
Tiếng Anh: to decorate; decoration; decorative; ornamental
zhuāng shì
trang trí
Tiếng Anh: to decorate; decoration; decorative; ornamental