裸露 nghĩa là gì
luǒ lùHán Việt: KHOẢ LỘ
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
Nghĩa
luǒ lùHSK 7Hán Việt: KHOẢ LỘ
- trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
Tiếng Anh: naked; bare; uncovered; exposed
luǒ lùHán Việt: KHOẢ LỘ
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
Tiếng Anh: naked; bare; uncovered; exposed