Từ điển › 西部西部 nghĩa là gìxī bùHán Việt: TÂY BỘphần phía tâyNghĩa xī bùHSK 3Hán Việt: TÂY BỘPhổ biến #3207phần phía tâyTiếng Anh: western partChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 西部西部片Xī bù piàn phim miền Tây