Từ điển › 覆盖覆盖覆蓋 nghĩa là gìfù gàiche phủNghĩa fù gàiHSK 7che phủTiếng Anh: to coverChữ thành phần覆fùto cover; to overturn; to repeat; to reply18 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 覆盖覆盖率fù gài lǜ mức độ bao phủ覆盖面fù gài miàn phạm vi che phủ